knowlton's cactus

knowlton's cactus

A hiker carefully observes a Knowlton's cactus in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại xương rồng nhỏ mọc thành cụm: "knowlton's cactus" chỉ một loài xương rồng kích thước nhỏ, mọc thành từng cụm, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Loài này hiện đang bị đe dọa (threatened species) trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng knowlton một loại xương rồng nhỏ mọc thành cụm, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ cây xương rồng knowlton, một loài bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knowlton's cactus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn để chỉ loài xương rồng cụ thể này. Do tên riêng của loài, không các biến thể hay cách dùng ẩn dụ phổ biến.
  • "Threatened species" cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh tình trạng nguy cấp của loài.
Biến thể từ gần giống
  • Cactus (danh từ): xương rồng (nói chung).
    • The desert is home to many types of cactus. (Sa mạc nơi sinh sống của nhiều loại xương rồng.)
  • Clustering cactus: xương rồng mọc thành cụm (mô tả đặc điểm sinh trưởng).
    • This clustering cactus adapts well to dry environments. (Loại xương rồng mọc thành cụm này thích nghi tốt với môi trường khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sclerocactus knowltonii: tên khoa học của loài knowlton's cactus.
    • The scientific name for knowlton's cactus is Sclerocactus knowltonii. (Tên khoa học của cây xương rồng knowlton Sclerocactus knowltonii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "knowlton's cactus" danh từ riêng chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.